Ung thư vú có nhiều yếu tố nguy cơ và biểu hiện khác nhau. Tuy nhiên, một số quan niệm phổ biến có thể khiến việc đánh giá nguy cơ hoặc nhận biết dấu hiệu bệnh chưa đầy đủ.
1. “Không có tiền sử gia đình thì nguy cơ ung thư vú rất thấp.”
Thực tế: Tiền sử gia đình, đặc biệt là người thân mắc ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng, cũng như các đột biến gen như BRCA1 và BRCA2, là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư vú.
Tuy nhiên, không có tiền sử gia đình không đồng nghĩa với không có nguy cơ. Nhiều trường hợp ung thư vú được phát hiện ở những phụ nữ không có tiền sử gia đình rõ ràng.
Việc đánh giá nguy cơ cần xem xét nhiều yếu tố như tuổi, tiền sử bệnh cá nhân và gia đình, đặc điểm sinh sản và các yếu tố di truyền.
2. “Phụ nữ trẻ chưa cần quan tâm đến ung thư vú.”
Thực tế: Nguy cơ ung thư vú nhìn chung tăng theo tuổi, nhưng bệnh vẫn có thể xảy ra ở phụ nữ trẻ.
Đặc biệt, những người có yếu tố nguy cơ cao như mang đột biến gen liên quan đến ung thư vú, tiền sử gia đình đáng kể hoặc từng xạ trị vùng ngực khi còn trẻ có thể cần được đánh giá và theo dõi sớm hơn.
Vì vậy, việc tầm soát không nên chỉ dựa vào tuổi mà cần được cân nhắc dựa trên mức độ nguy cơ của từng người.
3. “Phát hiện một khối u ở vú đồng nghĩa với ung thư.”
Thực tế: Không phải mọi khối u ở vú đều là ung thư. Nhiều khối u lành tính, chẳng hạn như nang vú hoặc u xơ tuyến vú.
Tuy nhiên, một khối mới xuất hiện hoặc bất kỳ thay đổi bất thường nào ở vú đều nên được đánh giá. Các dấu hiệu cần lưu ý có thể bao gồm:
- Xuất hiện khối bất thường ở vú hoặc vùng nách
- Da vú lõm, dày lên hoặc thay đổi bất thường
- Núm vú mới bị tụt vào trong
- Tiết dịch bất thường từ núm vú
- Thay đổi về hình dạng hoặc kích thước của vú
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm, chụp nhũ ảnh, MRI hoặc sinh thiết để xác định nguyên nhân.
4. “Nâng ngực làm tăng nguy cơ ung thư vú.”
Thực tế: Hiện chưa có bằng chứng cho thấy phẫu thuật nâng ngực hoặc túi độn ngực làm tăng nguy cơ ung thư vú.
Tuy nhiên, một số loại túi độn ngực có liên quan đến nguy cơ rất hiếm gặp của BIA-ALCL (Breast Implant-Associated Anaplastic Large Cell Lymphoma) – một dạng u lympho tế bào lớn thoái sản liên quan đến túi độn ngực, không phải ung thư vú. Nguy cơ này được ghi nhận cao hơn ở một số loại túi độn có bề mặt nhám.
Phụ nữ đã đặt túi độn ngực vẫn cần thực hiện tầm soát ung thư vú theo khuyến cáo phù hợp. Khi chụp nhũ ảnh, cần thông báo cho nhân viên y tế về túi độn để kỹ thuật viên có thể áp dụng kỹ thuật chụp phù hợp.
Nếu xuất hiện tình trạng sưng kéo dài, đau, khối bất thường quanh túi độn hoặc những thay đổi bất thường ở vú, nên đi khám để được đánh giá nguyên nhân.
5. “Nam giới không mắc ung thư vú.”
Thực tế: Nam giới vẫn có thể mắc ung thư vú, dù bệnh hiếm gặp và chiếm dưới 1% tổng số ca ung thư vú.
Nam giới có mô tuyến vú và một số yếu tố như tiền sử gia đình mắc ung thư vú, đột biến BRCA1/BRCA2 hoặc một số tình trạng liên quan đến hormone có thể làm tăng nguy cơ.
Nam giới không thuộc nhóm nguy cơ cao thường không được khuyến cáo tầm soát ung thư vú định kỳ. Tuy nhiên, nếu xuất hiện khối bất thường ở vùng ngực, thay đổi núm vú hoặc tiết dịch bất thường, cần được thăm khám để xác định nguyên nhân.
Tại Bệnh viện Việt Pháp Hà Nội (HFH), việc đánh giá các bệnh lý tuyến vú được tiếp cận theo hướng cá thể hóa, dựa trên triệu chứng, yếu tố nguy cơ và kết quả thăm khám của từng người bệnh. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định các phương tiện chẩn đoán hình ảnh như siêu âm vú, chụp nhũ ảnh hoặc MRI vú để đánh giá đặc điểm của mô tuyến vú và những tổn thương bất thường.
Khi hình ảnh học cho thấy tổn thương cần được xác định bản chất, người bệnh có thể được chỉ định sinh thiết hoặc lấy mẫu mô bằng phương pháp phù hợp để có cơ sở chẩn đoán xác định. Với những trường hợp cần đánh giá hoặc điều trị chuyên sâu, các chuyên khoa liên quan có thể phối hợp nhằm đưa ra kế hoạch quản lý phù hợp cho từng người bệnh.
Hiểu đúng về nguy cơ và nhận diện sớm những thay đổi bất thường là nền tảng quan trọng trong chăm sóc sức khỏe tuyến vú. Khi phát hiện bất kỳ thay đổi nào đáng lưu ý hoặc có yếu tố nguy cơ, người bệnh nên được thăm khám để xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp.